hứng trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phấn khởi, hưng phấn trong tinh thần: "hứng trí" chỉ trạng thái tinh thần phấn chấn, vui vẻ, có cảm hứng, thường dẫn đến sự sáng tạo hoặc hành động tích cực.
- Cảm hứng, nguồn cảm xúc thăng hoa: "hứng trí" còn có thể hiểu là khoảnh khắc tinh thần lên cao, tràn đầy nhiệt huyết và ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau chuyến đi, anh ấy có hứng trí để bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết mới. (Sau chuyến đi, anh ấy có cảm hứng để bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết mới.)
- Nghe bài nhạc đó xong, tôi bỗng dưng thấy hứng trí muốn vẽ một bức tranh. (Nghe bài nhạc đó xong, tôi bỗng dưng thấy phấn chấn muốn vẽ một bức tranh.)
- Cô ấy làm việc với một hứng trí lạ thường. (Cô ấy làm việc với một sự hưng phấn tinh thần lạ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên hứng trí": đạt đến trạng thái tinh thần phấn chấn, hưng phấn.
- Uống ly cà phê buổi sáng xong, tôi mới lên hứng trí để làm việc. (Uống ly cà phê buổi sáng xong, tôi mới có cảm hứng để làm việc.)
"mất hứng trí": mất đi sự phấn khởi, cảm hứng.
- Tin buồn ấy khiến ông ấy mất hứng trí sáng tác. (Tin buồn ấy khiến ông ấy mất đi cảm hứng sáng tác.)
Biến thể và từ gần giống
Hứng khởi (tính từ/danh từ): phấn khởi, hào hứng. Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "hứng trí" trong nhiều ngữ cảnh.
- Anh ấy rất hứng khởi với dự án mới. (Anh ấy rất hào hứng với dự án mới.)
Hưng phấn (tính từ/danh từ): ở trạng thái kích thích, phấn chấn (có thể về tinh thần hoặc thể chất).
- Đội bóng thi đấu trong tâm thế hưng phấn. (Đội bóng thi đấu trong tâm thế phấn chấn.)
Từ đồng nghĩa
- Phấn chấn: vui vẻ, phấn khởi lên.
- Hào hứng: có cảm giác thích thú, nôn nao muốn làm điều gì đó.
- Cảm hứng: nguồn khơi gợi ý tưởng, tình cảm sáng tạo.
Từ trái nghĩa
- Chán nản: mất hết tinh thần, không thiết tha làm gì.
- Uể oải: mệt mỏi, không có sinh khí, không muốn hoạt động.
- Vô hứng: không có hứng thú, cảm hứng.
- Phấn khởi tinh thần.